cheap jack

/'tʃi:pdʤæk/
Học thuật
Thân thiện
cheap jack

A cheap jack sells his wares from a cart in the market square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán rong, người bán hàng lưu động: Chỉ một người bán hàng, thường đồ hoặc hàng kém chất lượng, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thườngcác chợ trời hoặc lề đường.
    • Người buôn bán vặt, lái buôn nhỏ: Chỉ một thương nhân nhỏ lẻ, không cửa hàng cố định, chuyên bán các mặt hàng giá rẻ, đôi khi không đảm bảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought that watch from a cheap jack at the flea market. (Anh ta mua chiếc đồng hồ đó từ một người bán rongchợ trời.)
    • The street was full of cheap jacks selling souvenirs to tourists. (Con phố đầy những người bán hàng rong chào bán đồ lưu niệm cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ mô tả (không phổ biến): Có thể dùng để mô tả thứ đó rẻ tiền, kém chất lượng, giống như hàng hóa của người bán rong.
    • They stayed in a cheap jack hotel near the station. (Họtrong một khách sạn tồi tàn, rẻ tiền gần nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheapjack (tính từ): Rẻ tiền, chất lượng thấp.
    • It was just a cheapjack imitation of the original design. ( chỉ một bản sao rẻ tiền, kém chất lượng của thiết kế gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Peddler: Người bán rong, người gánh hàng rong.
  • Hawker: Người rao hàng, người bán hàng rong.
  • Huckster: Người buôn bán nhỏ, người bán hàng rong (có thể mang nghĩa xấu về sự gian xảo).
Lưu ý
  • Từ này thường mang sắc thái hơi coi thường, chỉ những người bán hàng không chính thức hoặc hàng hóa chất lượng không đáng tin cậy.
  • Không nên nhầm lẫn với "Jack" tên riêng. Ở đây, "jack" một từ lóng chỉ người đàn ông bình thường.
cheap jack

A cheap jack sells his wares from a cart in the market square.

danh từ
  1. người bán rong

Từ gần giống

Từ chứa "cheap jack"